
1. Thời gian xét tuyển
2. Đối tượng Bet888com game nổ hũ uy tín
3. Phạm vi Bet888com game nổ hũ uy tín
4. Phương thức Bet888com game nổ hũ uy tín
4.1. Phương thức xét tuyển
4.2. Ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào, điều kiện nhận hồ sơ ĐKXT
a. Phương thức 1: Xét tuyển thẳng
b. Phương thức 2: Xét tuyển kết quả kỳ thi Bet88 2026 nổ hũ và xổ số THPT năm 2025
c. Phương thức 3: Xét tuyển kết quả Trang Chủ Chính Thức Bet88.Com 2026 bậc THPT
d. Phương thức 4: Xét tuyển theo kết quả Kỳ thi đánh giá tư duy do Nhà Cái Bet88 Com Đăng Ký Nhận 88k Bách khoa Hà Nội tổ chức
e. Phương thức 5: Xét tuyển theo kết quả kỳ thi đánh giá năng lực do Nhà Cái Bet88 Com Đăng Ký Nhận 88k Quốc gia Hà Nội tổ chức
5. Học phí
Học phí tối đa của Trường Nhà Cái Bet88 Com Đăng Ký Nhận 88k Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp đối với từng sinh viên theo đề án được duyệt là:
|
STT |
MÃ NGÀNH |
NGÀNH |
CHUYÊN NGÀNH |
CHỈ TIÊU | TỔ HỢP MÔN XÉT TUYỂN |
|
1 |
7220201 |
Ngành Ngôn ngữ Anh |
|
30 | A00, D01, D07, D09 |
|
2 |
7340101 |
Ngành Quản trị kinh doanh |
|
70 | A00, A01, A03, A04, X07, X06, X05 |
|
3 |
7340115 |
Ngành Marketing |
|
35 | A00, A01, A03, A04, X07, X06, X05 |
|
4 |
7340121 |
Ngành Kinh doanh thương mại |
|
60 | A00, A01, A03, A04, X07, X06, X05 |
|
5 |
7510605 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng |
35 | A00, A01, A03, A04, X07, X06, X05 | |
|
6 |
7340201 |
Ngành Tài chính – Ngân hàng |
|
70 | A00, A01, A03, A04, X07, X06, X05 |
|
7 |
7340204 |
Ngành Bảo hiểm |
|
25 | A00, A01, A03, A04, X07, X06, X05 |
|
8 |
7340301 |
Ngành Kế toán |
|
110 | A00, A01, A03, A04, X07, X06, X05 |
|
9 |
7340302 |
Ngành Kiểm toán |
Kiểm toán |
35 | A00, A01, A03, A04, X07, X06, X05 |
|
10 |
7480102 |
Ngành Mạng máy tính và TTDL |
|
25 | A00, A01, A03, X07, X06, X05, C01 |
|
11 |
7480108 |
|
25 | A00, A01, A03, X07, X06, X05, C01 | |
|
12 |
7480201 |
Ngành Công nghệ thông tin |
|
75 | A00, A01, A03, X07, X06, X05, C01 |
|
13 |
7510201 |
Ngành CNKT cơ khí |
|
35 | A00, A01, A03, X07, X06, X05, C01 |
|
14 |
7510203 |
Ngành CNKT cơ điện tử |
|
35 | A00, A01, A03, X07, X06, X05, C01 |
|
15 |
7510205 |
Ngành Công nghệ kỹ thuật Ô tô |
|
35 | A00, A01, A03, X07, X06, X05, C01 |
|
16 |
7510301 |
Ngành CNKT điện, điện tử |
|
35 | A00, A01, A03, X07, X06, X05, C01 |
|
17 |
7510302 |
|
35 | A00, A01, A03, X07, X06, X05, C01 | |
|
18 |
7510303 |
|
45 | A00, A01, A03, X07, X06, X05, C01 | |
|
20 |
7540204 |
Ngành Công nghệ dệt, may |
|
45 | A00, A01, A03, X07, X06, X05, C01 |
|
21 |
7540101 |
Ngành Công nghệ thực phẩm |
|
25 | A00, A01, A03, X07, X06, X05, C01 |
|
22
|
7460108 |
Ngành Khoa học dữ liệu |
|
25 | A00, A01, A03, X07, X06, X05, C01 |
|
23 |
7810103 |
|
32 | C00, X70, D14, C03, C07, C04 | |
|
24 |
7810201 |
Ngành Quản trị khách sạn |
Quản trị khách sạn |
32 | C00, X70, D14, C03, C07, C04 |
|
25 |
7540106 |
ĐBCl & An toàn thực phẩm |
10 | A00, A01, A03, X07, X06, X05, C01 | |
|
26 |
7540203 |
Công nghệ vật liệu dệt may |
10 | A00, A01, A03, X07, X06, X05, C01 |
Xem thêm:
Điểm chuẩn của Trường Nhà Cái Bet88 Com Đăng Ký Nhận 88k Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp (cơ sở Nam Định) như sau:
|
STT |
Ngành |
Năm 2023 |
Năm 2024 | Năm 2025 | |||
|
Xét KQ thi THPT |
Xét học bạ |
Xét KQ thi THPT |
Xét học bạ |
Xét KQ thi THPT |
Xét học bạ |
||
|
1 |
Công nghệ thực phẩm |
17,50 |
19,50 |
17,50 |
19,50 |
19.00 |
21.625 |
| 2 |
Công nghệ dệt, may |
17,50 |
19,50 |
17,50 |
19,50 |
21.00 |
23.875 |
|
3 |
Công nghệ thông tin |
19,00 |
21,00 |
19,00 |
21,00 |
22.50 |
25.438 |
|
4 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
18,50 |
20,50 |
18,50 |
20,50 |
22.50 |
25.438 |
|
5 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
17,50 |
19,50 |
17,50 |
19,50 |
22.00 |
25.00 |
|
6 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông |
18,50 |
20,50 |
18,50 |
20,50 |
20.50 |
23.313 |
|
7 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
17,50 |
19,50 |
17,50 |
19,50 |
22.00 |
25.00 |
|
8 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
19,00 |
21,00 |
19,00 |
21,00 |
22.00 |
25.00 |
|
9 |
Kế toán |
17,50 |
19,50 |
17,50 |
19,50 |
20.00 |
22.750 |
|
10 |
Quản trị kinh doanh |
18,50 |
20,50 |
18,50 |
20,50 |
22.00 |
25.00 |
|
11 |
Tài chính – Ngân hàng |
17,50 |
19,50 |
17,50 |
19,50 |
20.20 |
22.975 |
|
12 |
Kinh doanh thương mại |
18,50 |
20,50 |
18,50 |
20,50 |
21.20 |
24.10 |
|
13 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu |
17,50 |
19,50 |
17,50 |
19,50 |
20.00 |
22.75 |
|
14 |
Ngôn ngữ Anh |
19,00 |
21,00 |
19,00 |
21,00 |
22.00 |
25.00 |
|
15 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính |
17,50 |
19,50 |
17,50 |
19,50 |
20.50 |
23.313 |
|
16 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
17,50 |
19,50 |
19,00 |
21,00 |
23.50 |
26.313 |
|
17 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
18,50 |
20,50 |
18,50 |
20,50 |
22.50 |
25.438 |
|
18 |
Marketing |
18,50 |
20,50 |
18,50 |
20,50 |
23.00 |
25.875 |
|
19 |
Bảo hiểm |
17,50 |
19,50 |
17,50 |
19,50 |
20.80 |
23.65 |
| 20 | Khoa học dữ liệu |
17,50 |
19,50 |
17,50 |
19,50 |
21.00 |
23.875 |
| 21 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng |
18,50 |
20,50 |
18,50 |
20,50 |
23.00 |
25.875 |
| 22 | Kiểm toán |
|
|
17,50 |
19,50 |
20.00 |
22.750 |
| 23 | Quản trị khách sạn |
|
|
19,00 |
21,00 |
23.50 |
26.313 |
| 24 | ĐBCL & An toàn thực phẩm |
|
|
|
|
20.00 |
22.75 |
| 25 | Công nghệ vật liệu dệt may |
|
|
|
|
20.00 |
22.75 |




Khi có yêu cầu thay đổi, cập nhật nội dung trong bài viết này, Nhà trường vui lòng gửi mail tới: [email protected]





Nội dung thông tin Bet888com game nổ hũ uy tín của các trường được chúng tôi tập hợp từ các nguồn:
- Thông tin từ các website, tài liệu của Bộ GD&ĐT và Tổng Cục Bet888com tỷ lệ kèo World Cup 2026 Bet88 2026 phiên bản mới;
- Thông tin từ website của các trường;
- Thông tin do các trường cung cấp.
Giấy phép số 35-IU do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 25/02/2019.