
1. Thời gian xét tuyển
2. Đối tượng Bet888com game nổ hũ uy tín
3. Phạm vi Bet888com game nổ hũ uy tín
4. Phương thức Bet888com game nổ hũ uy tín
4.1. Phương thức xét tuyển
4.2. Ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào, điều kiện nhận hồ sơ ĐKXT
* Phương thức 1: Xét tuyển kết quả thi Bet88 2026 nổ hũ và xổ số THPT năm 2026
* Phương thức 2: Xét tuyển dựa vào kết quả Trang Chủ Chính Thức Bet88.Com 2026 cấp THPT (học bạ)
* Phương thức 3: Xét tuyển theo kết quả thi đánh giá năng lực (ĐHQG Tp.HCM) năm 2026
* Phương thức 4: Xét tuyển kết hợp kết quả thi TN THPT với điểm thi năng khiếu
* Phương thức 5: Xét tuyển theo Hồ sơ năng lực
5. Học phí
| STT | Ngành đào tạo | Mã ngành | Tổ hợp môn xét tuyển |
| I | NGHỆ THUẬT | ||
| 1 | Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | 7210235 | S00 |
| 2 | Đạo diễn kịch, Điện ảnh – Truyền hình | 7210234 | S00 |
| 3 | Piano | 7210208 | N00 |
| 4 | Thanh nhạc | 7210205 | S00 |
| II | THIẾT KẾ | ||
| 1 | Thiết kế công nghiệp | 7210402 | H01, H04, H06, H07, H08 |
| 2 |
|
7210403 | H01, H04, H06, H07, H08 |
| 3 |
Thiết kế mỹ thuật số
|
7210409 | H01, H04, H06, H07, H08 |
| 4 |
|
7210404 | H01, H04, H06, H07, H08 |
| 5 |
|
7580108 | H01, H04, H06, H07, H08 |
| III | XÃ HỘI NHÂN VĂN – NGÔN NGỮ | ||
| 1 |
|
7220201 | D01, D14, X78, D15 |
| 2 |
|
7220204 | D01, D04, D14, X78, D15 |
| 3 |
|
7220210 | D01, D14, D15, DD2, X78 |
| 4 |
|
7229030 | D01, C03, C04, C00, D14, D15, X78 |
| 5 |
|
7310608 | D01, C03, C04, C00, D14, D15, X78 |
| 6 |
|
7310401 | D01, B03, C02, B08 |
| IV | TRUYỀN THÔNG | ||
| 1 |
|
7320106 | A00, A01, C00, D01, C01, X78 |
| 2 | Quan hệ công chứng | 7320108 | A00, A01, C00, D01, C01, X78 |
| 3 | Truyền thông đa phương tiện | 7320104 | A00, A01, C00, D01, C01, X78 |
| 4 | Truyền thông đại chúng | 7320105 | A00, A01, C00, D01, C01, X78 |
| 5 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình
|
7210302 | A00, A01, C00, D01, C01, X78 |
| 6 |
Thiết kế âm thanh ánh sáng
|
7210303 | A00, A01, C00, D01, C01, X78 |
| V | LUẬT – KINH DOANH & QUẢN LÝ | ||
| 1 |
|
7340120 | A00, A01, C01, D01, X25, D10, D07 |
| 2 | Kinh doanh thương mại | 7340121 | A00, A01, C01, D01, X25, D10, D07 |
| 3 |
|
7340115 | A00, A01, C01, D01, X25, D10, D07 |
| 4 |
|
7340101 | A00, A01, C01, D01, X25, D10, D07 |
| 5 | Tài chính – Ngân hàng | 7340201 | A00, A01, C01, D01, X25, D10, D07 |
| 6 | Thương mại điện tử | 7340122 | A00, A01, C01, D01, X25, D10, D07 |
| 7 | Kế toán | 7340301 | A00, A01, C01, D01, X25, D10, D07 |
| 8 |
|
7380101 | D01, D09, D10, X25, D14, D15, C00 |
| 9 | Luật Kinh tế | 7380107 | D01, D09, D10, X25, D14, D15, C00 |
| 10 |
|
7340116 | A00, A01, C01, D01, X25, D10, D07 |
| 11 | 7340120 | A00, A01, C01, D01, X25, D10, D07 | |
| 12 |
|
A00, A01, C01, D01, X25, D10, D07 | |
| VI | CÔNG NGHỆ – KỸ THUẬT | ||
| 1 |
|
7420201 | A02, B00, B08, X14, X66 |
| 2 |
Công nghệ thẩm mỹ
|
7420207 | A02, B00, B08, X14, X66 |
| 3 |
|
7540101 | A02, B00, B08,X14, X66 |
| 4 |
|
7460108 | A00, A01, C01, X06, D01, X26, X02 |
| 5 |
|
7480104 | A00, A01, C01, X06, D01, X26, X02 |
| 6 |
|
7480201 | A00, A01, C01, X06, D01, X26, X02 |
| 7 |
|
7480103 | A00, A01, C01, X06, D01, X26, X02 |
| 8 | Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu | 7480102 | A00, A01, C01, X06, D01, X26, X02 |
| 9 |
Logictics & Quản lý chuỗi cung ứng
|
7510605 | A00, A01, D01, C01, X26, X02, X06 |
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
7510301 | A00, A01, C01, X26, D01 |
| 11 |
|
7510205 | A00, A01, C01, X26, D01 |
| 12 |
|
7520114 | A00, A01, C01, X26, D01 |
| 13 |
|
7520120 | A00, A01, C01, X26, D01 |
| 14 |
|
7520115 | A00, A01, C01, X26, D01 |
| 15 |
|
7580201 | A00, A01, X06, X26, D01 |
| 16 |
|
7580302 | A00, A01, X06, X26, D01 |
| 17 |
|
7510406 | A00, A01, C01, X26, D01 |
| 18 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
|
7850101 | A00, A01, B00, D07 |
| 19 |
Trí tuệ nhân tạo |
7480107 | A00, A01, C01, X06, D01, X26, X02 |
| 20 | 7520118 | A00, A01, D01, C01, X26, X02, X06 | |
| 21 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
|
7580205 | A00, A01, X06, X26, D01 |
| VII | KIẾN TRÚC | ||
| 1 | Kiến trúc | 7580101 | V00, V01, H02 |
| VIII | KHOA HỌC SỨC KHỎE | ||
| 1 |
|
7720301 | B00, D07, A00, X10, X09 |
| 2 |
|
7720201 | B00, D07, A00, X10, X09 |
| 3 | Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | 7720601 | B00, D07, A00, X10, X09 |
| 4 | Răng – Hàm – Mặt | 7720501 | B00, D07, A00, X10, X09 |
| 5 | Y khoa | 7720101 | B00, D07, A00, X10, X09 |
| IX | DU LỊCH | ||
| 1 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
7810103 | D01, D14, D15, D09, D10, X26 |
| 2 |
|
7810201 | D01, D14, D15, D09, D10, X26 |
| 3 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
|
7810202 | D01, D14, D15, D09, D10, X26 |
| 4 |
|
7810101 | D01, D14, D15, D09, D10, X26 |
*Xem thêm: Các tổ hợp môn xét tuyển Nhà Cái Bet88 Com Đăng Ký Nhận 88k – Cao đẳng
Điểm chuẩn của trường Nhà Cái Bet88 Com Đăng Ký Nhận 88k Văn Lang như sau:
|
STT |
Ngành |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
Năm 2025 |
|
|
Xét KQ thi THPT |
Xét KQ thi THPT |
Xét KQ thi THPT |
Xét học bạ |
||
|
1 |
Thanh nhạc * |
18,00 |
18,00 |
18.00 |
18.00 |
|
2 |
Piano * |
18,00 |
18,00 |
18.00 |
18.00 |
|
3 |
Thiết kế công nghiệp * |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
4 |
Thiết kế đồ họa * |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
5 |
Thiết kế thời trang * |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
6 |
Ngôn ngữ Anh * |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
7 |
Văn học |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
8 |
Tâm lý học |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
9 |
Đông phương học |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
10 |
Quan hệ công chúng |
18,00 |
19,00 |
15.00 |
18.00 |
|
11 |
Quản trị kinh doanh |
17,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
12 |
Kinh doanh thương mại |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
13 |
Tài chính – Ngân hàng |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
14 |
Kế toán |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
15 |
Luật |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
16 |
Luật kinh tế |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
17 |
Công nghệ sinh học |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
18 |
Kỹ thuật phần mềm |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
19 |
Công nghệ thông tin |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
20 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
21 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
22 |
Kỹ thuật nhiệt |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
23 |
Kiến trúc * |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
24 |
Thiết kế nội thất * |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
25 |
Kỹ thuật xây dựng |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
26 |
Quản lý xây dựng |
|
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
27 |
Điều dưỡng |
19,00 |
19,00 |
17.00 |
19.00 |
|
28 |
Kỹ thuật Xét nghiệm Y học |
19,00 |
19,00 |
17.00 |
19.00 |
|
29 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
30 |
Quản trị khách sạn |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
31 |
Dược học |
21,00 |
21,00 |
19.00 |
23.00 |
|
32 |
Marketing |
17,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
33 |
Công nghệ sinh học y dược |
|
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
34 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
35 |
Răng – Hàm – Mặt |
24,00 |
22,50 |
20.50 |
23.00 |
|
36 |
Diễn viên kịch, điện ảnh – truyền hình * |
18,00 |
18,00 |
18.00 |
18.00 |
|
37 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình * |
18,00 |
18,00 |
18.00 |
18.00 |
|
38 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
39 |
Bất động sản |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
40 |
Khoa học dữ liệu |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
41 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
| 42 | Du lịch |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
43 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
44 |
Công nghệ thực phẩm |
|
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
45 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
46 |
Thiết kế mỹ thuật số * |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
47 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
48 |
Kinh tế quốc tế |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
49 |
Truyền thông đa phương tiện |
18,00 |
19,00 |
15.00 |
18.00 |
|
50 |
Kinh doanh quốc tế |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
51 |
Thương mại điện tử |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
|
52 |
Công nghệ thẩm mỹ |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
| 53 | Công nghệ điện tử – Truyền hình |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
| 54 | Y khoa |
22,50 |
22,50 |
20.50 |
23.00 |
| 55 | Công nghệ truyền thông |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
| 56 | Hệ thống thông tin |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
| 57 | Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
| 58 | Kỹ thuật hàng không |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
| 59 | Công nghệ tài chính |
16,00 |
16,00 |
15.00 |
18.00 |
(*): Các ngành có môn thi chính nhân hệ số 2 và quy về thang điểm 30.




Khi có yêu cầu thay đổi, cập nhật nội dung trong bài viết này, Nhà trường vui lòng gửi mail tới: [email protected]





Nội dung thông tin Bet888com game nổ hũ uy tín của các trường được chúng tôi tập hợp từ các nguồn:
- Thông tin từ các website, tài liệu của Bộ GD&ĐT và Tổng Cục Bet888com tỷ lệ kèo World Cup 2026 Bet88 2026 phiên bản mới;
- Thông tin từ website của các trường;
- Thông tin do các trường cung cấp.
Giấy phép số 35-IU do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 25/02/2019.