
1. Thời gian và hồ sơ xét tuyển
2. Đối tượng Bet888com game nổ hũ uy tín
3. Phạm vi Bet888com game nổ hũ uy tín
4. Phương thức Bet888com game nổ hũ uy tín
4.1. Phương thức xét tuyển
4.2. Ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào, điều kiện ĐKXT
5. Học phí
Lộ trình học phí của khóa học năm 2024:
Đơn vị: nghìn đồng/ sinh viên/ tháng
| Khối ngành | Năm học 2025 – 2026 | Năm học 2026 – 2027 | Năm học 2027 – 2028 | Năm học 2028 – 2029 |
| Khối ngành I: Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên | 1.590 | 1.790 | 2.023 | 2.286 |
| Khối ngành III: Kinh doanh và quản lý, phát luật | 1.590 | 1.790 | 2.023 | 2.286 |
| Khối ngành V: Toán và thống kê, máy tính và công nghệ thông tin, công nghệ kỹ thuật, kỹ thuật, sản xuất và chế biến, kiến trúc và xây dựng, nông lâm nghiệp và thủy sản, thú y | 1.850 | 2.090 | 2.362 | 2.669 |
| Khối ngành VII: Nhân văn, khoa học xã hội và hành vi, báo chi và thông tin, dịch vụ xã hội, du lịch, khách sạn, thể dục thể thao, dịch vụ vận tải, môi trường và bảo vệ môi trường | 1.690 | 1.910 | 2.158 | 2.439 |
1. Trình độ đại học
| STT | Ngành đào tạo | Mã ngành | Tổ hợp môn xét tuyển |
Chỉ tiêu |
| 1 | Quản lý giáo dục | 7140114 | D01, D14, D15, D66 | 50 |
|
2 |
7760101 | D01, D14, D15, D66 | 50 | |
|
3 |
7140203 | D01, D14, D15, D66 | 45 | |
|
4 |
7380101 | D01, D14, D15, D66 | 100 | |
|
5 |
7310201 | D01, D14, D15, D66 | 50 | |
|
6 |
7810201 | D01, D14, D15, D66 | 90 | |
|
7 |
7810201 | D01, D14, D15, D66 | 90 | |
|
8 |
7310630 | C00, C19, C03, D14 | 50 | |
|
9 |
7340101 | D01, D07, D08, D11 | 90 | |
|
10 |
7510605 | D01, D07, D08, D11 | 90 | |
|
11 |
7340403 | D01, D14, D15, D66 | 50 | |
|
12 |
7220201 | D01, D14, D15, D66 | 90 | |
|
13 |
7220204 | D04, D65, D45, D71 | 90 | |
|
14 |
7140209 | A00, A01, A02, C01 | 45 | |
|
15 |
7140211 | A00, A01, A02, C01 | 23 | |
|
16 |
7140217 | D01, C03, C04, C14 | 45 | |
|
17 |
7140218 | C00, C03, C19, D14 | 27 | |
|
18 |
7140204 | C14, C16, C19, C20 | 40 | |
|
19 |
7140201 | D01, C03, C04, C14 | 210 | |
|
20 |
7140202 | D01, C03, C04, C14 | 350 | |
|
21 |
7460112 | A00, A01, A02, C01 | 50 | |
|
22 |
7480201 | A00, A01, A02, C01 | 90 | |
|
23 |
7510406 | D01, C01, C02, C04 | 50 | |
|
24 |
7140206 | T00, T01, T02, T08 | 80 | |
| 25 | Tài chính – Ngân hàng | 7340201 | D01, D07, D08, D11 | 50 |
| 26 | Văn hóa học | 7229040 | C00, C19, C03, D14 | 50 |
| 27 | Văn học | 7229030 | D01, C03, C04, D14 | 80 |
| 28 | Tâm lý học | 7340401 | D01, D14, D15, D66 | 80 |
| 29 | Quản lý kinh tế | 7310110 | D01, D07, D08, D11 | 50 |
| 30 | Sư phạm Tin học | 7140210 | A00, A01, A02, C01 | 50 |
| 31 | Sư phạm tiếng Anh | 7140231 | D01, D14, D15, D66 | 40 |
*Xem thêm: Các tổ hợp môn xét tuyển Nhà Cái Bet88 Com Đăng Ký Nhận 88k – Cao đẳng
Điểm chuẩn vào các ngành học của trường Nhà Cái Bet88 Com Đăng Ký Nhận 88k Thủ đô Hà Nội các năm trước như sau:
|
STT |
Tên ngành |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
Năm 2025 |
||
|
Xét KQ thi THPT |
Xét học bạ |
Xét KQ thi THPT |
Xét học bạ |
|||
|
1 |
Giáo dục Tiểu học |
25,15 |
– |
26,26 |
– |
25.33 |
|
2 |
Giáo dục Mầm non |
23,00 |
25,46 |
24,45 |
27,11 |
24.25 |
|
3 |
Quản lý Giáo dục |
23,25 |
26,10 |
26,03 |
27,39 |
23.97 |
|
4 |
Giáo dục công dân |
25,19 |
27,00 |
25,99 |
– |
27.95 |
|
5 |
Ngôn ngữ Anh |
25,22 |
27,20 |
26,10 |
27,90 |
25.22 |
|
6 |
Việt Nam học |
22,25 | 24,50 | 26,36 | 26,91 | 25.47 |
|
7 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
25,31 |
26,83 |
26,25 |
27,70 |
25.32 |
|
8 |
Sư phạm Toán |
26,15 |
– |
26,50 |
– |
27.34 |
|
9 |
Sư phạm Lịch sử |
25,15 |
27,29 |
26,18 |
28,60 |
28.13 |
|
10 |
Sư phạm Vật lý |
24,20 |
27,20 |
25,65 |
– |
26.17 |
|
11 |
Công nghệ thông tin |
22,55 |
24,40 |
23,65 |
27,00 |
22.95 |
|
12 |
Công tác xã hội |
22,00 |
23,84 |
24,87 |
26,90 |
25.41 |
|
13 |
Giáo dục đặc biệt |
25,50 |
26,81 |
|
|
24.17 |
|
14 |
Sư phạm Ngữ văn |
25,80 |
– |
26,58 |
– |
28.10 |
|
15 |
Chính trị học |
16,00 |
16,00 |
24,65 |
26,42 |
25.50 |
|
16 |
Quản trị kinh doanh |
24,06 |
25,84 |
26,62 |
27,49 |
22.85 |
|
17 |
Luật |
23,50 |
24,87 |
26,50 |
27,30 |
26.13 |
|
18 |
Toán ứng dụng |
23,55 |
25,43 |
24,68 |
27,57 |
24.44 |
|
19 |
Quản trị khách sạn |
23,25 |
24,68 |
24,80 |
26,62 |
23.54 |
|
20 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
23,57 |
25,60 |
24,88 |
26,81 |
23.96 |
|
21 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
16,00 |
16,00 |
18,90 |
17,10 |
20.86 |
|
22 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
24,20 |
25,94 |
26,86 |
27,78 |
23.66 |
|
23 |
Quản lý công |
16,00 |
16,00 |
23,47 |
26,33 |
23.07 |
|
24 |
Giáo dục thể chất |
23,50 | 22,30 | 24,00 | 22,40 | 23.50 |
|
25 |
Văn học |
24,59 | 26,30 | 27,08 | 27,84 | 26.52 |
|
26 |
Văn hóa học |
16,00 | 16,00 | 25,75 | 27,00 | 25.88 |
|
27 |
Tâm lý học |
23,23 | 24,91 | 26,63 | 27,50 | 26.03 |
|
28 |
Tài chính – Ngân hàng |
22,55 | 25,07 | 24,49 | 27,68 | 23.40 |
|
29 |
Sư phạm Tin học |
23.00 | ||||
|
30 |
Sư phạm Tiếng Anh |
25.89 | ||||
|
31 |
Quản lý kinh tế |
21.23 | ||||



Khi có yêu cầu thay đổi, cập nhật nội dung trong bài viết này, Nhà trường vui lòng gửi mail tới: [email protected]





Nội dung thông tin Bet888com game nổ hũ uy tín của các trường được chúng tôi tập hợp từ các nguồn:
- Thông tin từ các website, tài liệu của Bộ GD&ĐT và Tổng Cục Bet888com tỷ lệ kèo World Cup 2026 Bet88 2026 phiên bản mới;
- Thông tin từ website của các trường;
- Thông tin do các trường cung cấp.
Giấy phép số 35-IU do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 25/02/2019.