
1. Thời gian Bett 88 Link đăng nhập nhà cái
2. Đối tượng Bet888com game nổ hũ uy tín
3. Phạm vi Bet888com game nổ hũ uy tín
4. Phương thức Bet888com game nổ hũ uy tín
5. Ngưỡng đầu vào
6. Tải app chính thức tại Bet88 Tham gia liền 58K
| STT | Tên ngành/chuyên ngành | Mã ngành | Chỉ tiêu | Tổ hợp môn Bett 88 Link đăng nhập nhà cái |
| 1 | Sư phạm Kỹ thuật công nghiệp (Chuyên ngành Công nghệ thông tin) |
7140214 | 30 | A00, A01, C01, X10, X06, X26 |
| 2 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 150 | A00, A01, C01, X10, X06, X26 |
| 3 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp) |
7510103 | 150 | A00, A01, C01, D01, X02, C04 |
| 4 | Công nghệ kỹ thuật giao thông (Chuyên ngành Xây dựng cầu đường) |
7510104 | 40 | A00, A01, C01, D01, X02, C04 |
| 5 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Cơ khí chế tạo) |
7510201 | 125 | A00, A01, C01, D01, X07, X06 |
| 6 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 7510203 | 160 | A00, A01, C01, D01, X07, X06 |
| 7 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7510205 | 110 | A00, A01, C01, D01, X07, X06 |
| 8 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành Ô tô điện) |
7510205A | 50 | A00, A01, C01, D01, X07, X06 |
| 9 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Đào tạo 02 năm tại Kom Tum) |
7510205KT | 30 | A00, A01, C01, D01, X07, X06 |
| 10 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Nhiệt – Điện lạnh) |
7510206 | 90 | A00, A01, C01, D01, X07, X06 |
| 11 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện tử) |
7510301A | 80 | A00, A01, C01, D01, X07, X06 |
| 12 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) |
7510301B | 90 | A00, A01, C01, D01, X07, X06 |
| 13 | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | 7510302 | 70 | A00, A01, C01, D01, X07, X06 |
| 14 | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông (Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) |
7510302A | 60 | A00, A01, C01, D01, X07, X06 |
| 15 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 7510303 | 150 | A00, A01, C01, D01, X07, X06 |
| 16 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Đào tạo 02 năm tại Kom Tum) |
7510303KT | 30 | A00, A01, C01, D01, X07, X06 |
| 17 | Công nghệ vật liệu (chuyên ngành Hóa học Vật liệu mới) |
7510402 | 60 | A00, A01, B00, D01, C02, D07 |
| 18 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 7510406 | 40 | A00, A01, B00, D01, C02, D07 |
| 19 | Kỹ thuật thực phẩm | 7540102 | 50 | A00, A01, B00, D01, C02, D07 |
| 20 | Kỹ thuật thực phẩm (chuyên ngành Kỹ thuật sinh học thực phẩm) |
7540102A | 30 | A00, A01, B00, D01, C02, D07 |
| 21 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng đô thị) |
7580210 | 40 | A00, A01, C01, D01, X02, C04 |
| 22 | Công nghệ kỹ thuật kiến trúc | 7510101 | 80 | V01, V02, A00, A01, D01 |
| 23 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 7510401 | 40 | A00, A01, B00, D01, C02, D07 |
| 24 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Thiết kế và mô phỏng trong cơ khí |
7510201A | 45 | A00, A01, C01, D01, X07, X06 |
Xem thêm: Các tổ hợp môn Bett 88 Link đăng nhập nhà cái Nhà Cái Bet88 Com Đăng Ký Nhận 88k – Cao đẳng
Điểm chuẩn của trường Nhà Cái Bet88 Com Đăng Ký Nhận 88k Sư phạm Kỹ thuật – Nhà Cái Bet88 Com Đăng Ký Nhận 88k Đà Nẵng như sau:
| STT | Ngành | Năm 2023 | Năm 2024 | Năm 2025 | |
| Xét KQ thi THPT | Xét KQ thi THPT | Xét KQ thi THPT | Nhà cái BET88 Trang chủ BET88 Tặng 88k | ||
| 1 | Sư phạm kỹ thuật công nghiệp
(Chuyên ngành Công nghệ thông tin) |
21,70 |
21,95 | 21.44 | 25.36 |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật giao thông
(Chuyên ngành Xây dựng Cầu đường) |
15,35 |
18,50 | 17.89 | 23.03 |
| 3 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21,20 |
22,05 | 21.31 | 25.27 |
| 4 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt
(Chuyên ngành Nhiệt – Điện lạnh) |
18,65 |
21,20 | 20.2 | 24.57 |
| 5 | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | 21,30 |
22,35 | 21.09 | 25.13 |
| 6 | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông
(Chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn) |
23,55 | 21.85 | – | |
| 7 | Công nghệ vật liệu
(Chuyên ngành Hóa học Vật liệu mới) |
15,45 |
15,40 | 17.95 | 23.07 |
| 8 | Kỹ thuật thực phẩm | 16,45 |
18,40 | 18.53 | 23.49 |
| 9 | Kỹ thuật thực phẩm
(Chuyên ngành Kỹ thuật sinh học thực phẩm) |
15,90 | 17.00 | 22.37 | |
| 10 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
(Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng đô thị) |
15,40 |
18,45 | 18.6 | 23.54 |
| 11 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng
(Chuyên ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
15,00 |
16,00 | 17.91 | 23.04 |
| 12 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí
(Chuyên ngành Cơ khí chế tạo) |
19,70 |
21,60 | 21.1 | 25.14 |
| 13 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí
(Chuyên ngành Thiết kế và Mô phỏng số trong cơ khí) |
19.1 | 23.87 | ||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22,65 |
23,40 | 22.01 | 25.72 |
| 15 | Công nghệ kỹ thuật ô tô
(Chuyên ngành Ô tô điện) |
22,85 | 22.35 | 25.92 | |
| 16 | Công nghệ kỹ thuật ô tô
(Đào tạo 2 năm đầu tại Kon Tum) |
20,30 | 18.75 | 23.63 | |
| 17 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
(Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện) |
15,50 |
20,90 | 21.07 | 25.12 |
| 18 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
(Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện tử) |
21.27 | 25.24 | ||
| 19 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 22,25 |
23,19 | 22.58 | 26.04 |
| 20 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
(Đào tạo 2 năm đầu tại Kon Tum) |
16,30 | 18.25 | 23.3 | |
| 21 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 15,70 |
17,50 | 17.07 | 22.41 |
| 22 | Công nghệ thông tin | 23,79 |
23,35 | 20.75 | – |
| 23 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 19,65 |
21,60 | 20.69 | 24.89 |
| 24 | Công nghệ kỹ thuật kiến trúc | 19,30 |
17,55 | 17.05 | 22.4 |




Khi có yêu cầu thay đổi, cập nhật nội dung trong bài viết này, Nhà trường vui lòng gửi mail tới: [email protected]





Nội dung thông tin Bet888com game nổ hũ uy tín của các trường được chúng tôi tập hợp từ các nguồn:
- Thông tin từ các website, tài liệu của Bộ GD&ĐT và Tổng Cục Bet888com tỷ lệ kèo World Cup 2026 Bet88 2026 phiên bản mới;
- Thông tin từ website của các trường;
- Thông tin do các trường cung cấp.
Giấy phép số 35-IU do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 25/02/2019.