
1. Thời gian xét tuyển
2. Đối tượng Bet888com game nổ hũ uy tín
3. Phạm vi Bet888com game nổ hũ uy tín
4. Phương thức Bet888com game nổ hũ uy tín
4.1. Phương thức xét tuyển
4.2. Ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào, điều kiện nhận ĐKXT
5. Học phí
|
STT
|
Tên ngành
|
Mã ngành
|
Chỉ tiêu (Dự kiến) |
Tổ hợp môn xét tuyển
|
|
1 |
7140209 | 80 | A00, A01, A02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D07 | |
|
2 |
7220201 | 150 | D01, D11, D12, D13, D14, D15, D66, X78 | |
|
3 |
7850101 | 70 | A001, A01, A02, A06, A09, X21, B00, C02, C04, C14, X01, D01, D07, D10 | |
|
4 |
7340301 | 170 | B03, C01, C02, C03, C04, C14, X01, D01 | |
| 5 | Luật | 7380101 | 150 | C00, C04, C14, X01, C19, X70, D01, D14, D15, D66, X78 |
|
6 |
7340101 | 220 | B03, C01, C02, C03, C04, C14, X01, D01 | |
|
7 |
7480201 | 220 | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D84, X06, X25 | |
|
8 |
7510103 | 80 | A00, A01, A03, A04, A10, X05, C01, C04, D01, X06 | |
|
9 |
7510406 | 30 | A00, A01, A02, A06, A09, X21, B00, C02, C04, C14, X01, D01, D07, D10 | |
|
10 |
7540101 | 60 | A00, A05, A06, A11, X09, B00, C02, D01, D07 | |
|
11 |
7620301 | 40 | A02, B00, B02, B03, B04, B08, X13, C04, D01 | |
|
12 |
7620110 | 30 | A02, B00, B02, B03, B04, X13, B08, C04, D01 | |
|
13 |
7420201 | 30 | A02, B00, B02, B03, B04, B08, X13, D01 | |
|
14 |
7620105 | 30 | A02, B00, B02, B03, B03, X13, B08, D01 | |
|
15 |
7340201 | 150 | B03, C01, C02, C03, C04, C14, X01, D01 | |
| 16 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | 7220101 | 30 | B03, C00, C01, C02, C03, C04, C14, X01, D01, D14, D15 |
| 17 | Du lịch | 7810101 | 180 | B03, C00, C01, C02, C03, C04, C14, X01, D01, D14, D15 |
| 18 | Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa | 7520216 | 50 | A00, A01, A03, A04, A10, X05, C01, X06 |
|
19 |
7140202 | 160 | B03, C01, C02, C03, C04, X01, D01 | |
| 20 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô |
7510205 |
150 | A00, A01, A03, A04, A10, X05, C01, C04, D01, X06 |
| 21 | Kinh doanh quốc tế |
7340120 |
60 | B03, C01, C02, C03, C04, C14, X01, D01 |
| 22 | Thương mại điện tử |
7340122 |
60 | B03, C01, C02, C03, C04, C14, X01, D01 |
| 23 | Truyền thông đa phương tiện |
7320104 |
150 | B03, C01, C02, C03, C04, C14, X01, D01 |
| 24 | Giáo dục Mầm non |
7140201 |
160 | B03, C01, C02, C03, C04, C14, X01, D01 |
| 25 | Sư phạm tiếng An |
7140231 |
100 | D01, D11, D12, D13, D14, D15, D66, X78 |
| 26 | Sư phạm Khoa học tự nhiên * |
7140247 |
40 | A00, A01, A02, A03, A04, A06, A11, X09, B00, B08, C01, C02, D07 |
| 27 | Trí tuệ nhân tạo * |
7480107 |
40 | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, D84, X06, X25 |
| 28 | Quản lý xây dựng * |
7580302 |
40 | A00, A01, A03, A04, A10, X05, C01, C04, D10 |
| 29 | Thú Y * |
7640101 |
40 | A02, B00, B02, B03, B04, X13, B08, D01 |
| 30 | Quản tri nhà hàng và dịch vụ ăn uống * |
7810202 |
40 | B03, C01, C02, C03, C04, C14, X01, D01 |
* Quy ước tổ hợp môn
Tổ hợp khối A gồm:
Tổ hợp khối B gồm:
Tổ hợp khối C gồm:
Tổ hợp khối D gồm:
*Xem thêm: Các tổ hợp môn xét tuyển Nhà Cái Bet88 Com Đăng Ký Nhận 88k – Cao đẳng
C. ĐIỂM TRÚNG TUYỂN CÁC NĂM
Điểm chuẩn của trường Nhà Cái Bet88 Com Đăng Ký Nhận 88k Kiên Giang như sau:
|
STT |
Tên ngành |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
Năm 2025 |
|||
|
Xét KQ thi THPT |
Xét học bạ |
Xét KQ thi THPT |
Xét học bạ |
Xét KQ thi THPT |
Xét học bạ |
||
|
1 |
Sư phạm Toán học |
24,44 |
26,36 |
25.88 |
28,16 |
24.85 |
28.4 |
|
2 |
Ngôn ngữ Anh |
15,00 |
16,00 |
15,75 |
16,50 |
16.00 |
20.15 |
|
3 |
Kế toán |
15,00 |
16,00 |
16.05 |
17,00 |
15.00 |
18.15 |
|
4 |
Công nghệ Sinh học |
14,00 |
15,00 |
14,00 |
15,00 |
15.00 |
20.6 |
|
5 |
Công nghệ Thông tin |
17,50 |
16,00 |
15,15 |
16,50 |
17.00 |
20.8 |
|
6 |
Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
15,00 |
16,00 |
15,45 |
16,00 |
15.00 |
18.25 |
|
7 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
14,00 |
15,00 |
15,40 |
15,00 |
15.00 |
19.8 |
|
8 |
Công nghệ Thực phẩm |
15,00 |
16,00 |
17,00 |
18,00 |
15.00 |
18.25 |
|
9 |
Nuôi trồng Thủy sản |
14,00 |
15,00 |
17,50 |
15,00 |
15.00 |
19.6 |
|
10 |
Khoa học cây trồng |
14,00 |
15,00 |
14,25 |
15,00 |
15.00 |
20.25 |
|
11 |
Quản trị kinh doanh |
15,00 |
16,00 |
14,95 |
16,50 |
15.5 |
18.15 |
|
12 |
Luật |
15,00 |
16,00 |
16,50 |
16,00 |
19.2 |
22.75 |
|
13 |
Quản lý tài nguyên & môi trường |
14,00 |
15,00 |
17,00 |
17,00 |
15.00 |
18.55 |
|
14 |
Chăn nuôi |
14,00 |
15,00 |
14,25 |
15,00 |
15.00 |
19.9 |
|
15 |
Tài chính – Ngân hàng |
15,00 |
16,00 |
15.05 |
17,00 |
15.00 |
17.75 |
|
16 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam |
15,00 |
16,00 |
17,00 |
17,00 |
20.6 |
24.21 |
|
17 |
Du lịch |
15,00 |
16,00 |
17,00 |
17,00 |
18.00 |
21.7 |
|
18 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
15,00 |
16,00 |
17,00 |
17,00 |
15.00 |
18.15 |
|
19 |
Giáo dục Tiểu học |
26,04 |
26,77 |
27.53 |
27,39 |
24.4 |
28.11 |
|
20 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
15,00 |
16,00 |
15,10 |
17,00 |
15.5 |
19.35 |
|
21 |
Kinh doanh quốc tế |
15,00 |
16,00 |
17,00 |
17,00 |
15.00 |
20.35 |
|
22 |
Giáo dục Mầm non |
|
|
25,57 |
24,49 |
22.45 |
26.08 |
|
23 |
Thương mại điện tử |
|
|
15,45 |
17,00 |
15.00 |
18.1 |
|
24 |
Truyền thông đa phương tiện |
|
|
17,00 |
18,00 |
18.85 |
21.8 |


Khi có yêu cầu thay đổi, cập nhật nội dung trong bài viết này, Nhà trường vui lòng gửi mail tới: [email protected]





Nội dung thông tin Bet888com game nổ hũ uy tín của các trường được chúng tôi tập hợp từ các nguồn:
- Thông tin từ các website, tài liệu của Bộ GD&ĐT và Tổng Cục Bet888com tỷ lệ kèo World Cup 2026 Bet88 2026 phiên bản mới;
- Thông tin từ website của các trường;
- Thông tin do các trường cung cấp.
Giấy phép số 35-IU do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 25/02/2019.