
1. Thời gian Bet888com game nổ hũ uy tín
2. Đối tượng Bet888com game nổ hũ uy tín
3. Phạm vi Bet888com game nổ hũ uy tín
4. Phương thức Bet888com game nổ hũ uy tín
4.1. Phương thức xét tuyển
4.2. Ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào, điều kiện ĐKXT
* Phương thức 1: Xét tuyển dựa trên kết quả Trang Chủ Chính Thức Bet88.Com 2026 THPT của thí sinh (học bạ THPT)
* Phương thức 2: Xét tuyển kết hợp dựa trên chứng chỉ tiếng Anh quốc tế kết hợp với kết quả Trang Chủ Chính Thức Bet88.Com 2026 (học bạ) 02 môn còn lại trong tổ hợp xét tuyển
Thí sinh thỏa mãn cùng lúc 02 điều kiện:
Điều kiện xét tuyển:
* Phương thức 3: Xét tuyển dựa vào kết quả của thí sinh trong kỳ thi Bet88 2026 nổ hũ và xổ số THPT 2025 do Bộ GD&ĐT tổ chức
* Phương thức 4: Xét tuyển thẳng theo quy định trong quy chế Bet888com game nổ hũ uy tín hiện hành của Bộ GD&ĐT
5. Học phí
Mức học phí của trường Đại học Điện lực như sau:
Đơn vị tính: 1000 đồng/ tháng
|
Khối ngành |
Năm học 2021 – 2022 | Năm học 2022 – 2023 | Năm 2023 – 2024 | Năm học 2024 – 2025 |
|
Khối Kinh tế |
1.430 | 1.430 | 1.570 |
Nếu có thay đổi mức học phí thì mức thay đổi không quá ±10% so với năm trước.
|
|
Khối Kỹ thuật |
1.595 | 1.595 | 1.750 |
Nếu có thay đổi mức học phí thì mức thay đổi không quá ±10% so với năm trước.
|
| STT |
Ngành đào tạo | Mã ngành | Tổ hợp môn xét tuyển |
Chỉ tiêu |
|
1 |
7510301 | A00, A01, D01, D07 | 700 | |
|
2 |
7501601 | A00, A01, D01, D07 | 120 | |
| 3 | 7510302 | A00, A01, D01, D07 | 420 | |
|
4 |
7510303 | A00, A01, D01, D07 | 500 | |
|
5 |
7480201 | A00, A01, D01, D07 | 650 | |
|
6 |
7510203 | A00, A01, D01, D07 | 240 | |
|
7 |
7510201 | A00, A01, D01, D07 | 240 | |
|
8 |
7510102 | A00, A01, D01, D07 | 180 | |
|
9 |
7520115 | A00, A01, D01, D07 | 180 | |
|
10 |
7510605 | A00, A01, D01, D07 | 280 | |
|
11 |
Quản lý năng lượng |
7510302 | A00, A01, D01, D07 | 100 |
|
12 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng |
7510403 | A00, A01, D01, D07 | 100 |
|
13 |
7510406 | A00, A01, D01, D07 | 80 | |
|
14 |
7340301 | A00, A01, D01, D07 | 300 | |
|
15 |
7340101 | A00, A01, D01, D07 | 350 | |
|
16 |
7340201 | A00, A01, D01, D07 | 250 | |
|
17 |
7340302 | A00, A01, D01, D07 | 120 | |
|
18 |
7340122 | A00, A01, D01, D07 | 200 | |
|
19 |
7810103 | A00, A01, D01, D07 | 240 | |
|
20 |
7510205 | A00, A01, D01, D07 | 120 | |
|
21 |
7460108 | A00, A01, D01, D07 | 180 | |
|
22 |
7480107 | A00, A01, D01, D07 | 120 | |
|
23 |
7480106 | A00, A01, D01, D07 | 150 | |
|
24 |
Công nghệ vật liệu bán dẫn và vi mạch |
7510402 | A00, A01, D01, D07 | 120 |
|
25 |
Toán tin |
7460117 | A00, A01, D01, D07 | 80 |
|
26 |
Kỹ thuật Robot |
7520107 | A00, A01, D01, D07 | 120 |
|
27 |
7340205 | A00, A01, D01, D07 | 160 | |
|
28 |
7510407 | A00, A01, D01, D07 | 60 | |
|
29 |
Quản trị khách sạn | 7810201 | A00, A01, D01, D07 | 120 |
|
30 |
7340115 | A00, A01, D01, D07 | 120 | |
|
31 |
7380107 | D01, D09, D10, D84 | 100 | |
|
32 |
7220201 | D01, D09, D10, D84 | 100 |
*Xem thêm: Các tổ hợp môn xét tuyển Nhà Cái Bet88 Com Đăng Ký Nhận 88k – Cao đẳng
| STT |
Ngành |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
Năm 2025 |
|
|
Xét KQ thi TN THPT |
Xét KQ thi TN THPT |
Xét học bạ |
Xét KQ thi TN THPT |
||
|
1 |
Quản trị kinh doanh |
22,50 |
22,35 |
23.25 |
21.5 |
|
2 |
Tài chính – Ngân hàng |
22,50 |
22,35 |
23.5 |
21.83 |
|
3 |
Kế toán |
22,35 |
22,35 |
23.00 |
21.17 |
|
4 |
Kiểm toán |
22,50 |
21,50 |
22.3 |
20.23 |
|
5 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
22,75 |
23,50 |
24.5 |
22.92 |
|
6 |
Quản lý công nghiệp |
23,50 |
22,70 |
21.5 |
19.17 |
|
7 |
Quản lý năng lượng |
22,00 |
21,50 |
20.5 |
18.17 |
|
8 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
23,25 |
23,70 |
24.5 |
22.92 |
|
9 |
Công nghệ thông tin |
23,25 |
23,00 |
23.55 |
21.9 |
|
10 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
23,00 |
23,50 |
25.00 |
23.33 |
|
11 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông |
22,75 |
22,75 |
23.5 |
21.83 |
|
12 |
Kỹ thuật nhiệt |
21,30 |
21,90 |
22.1 |
19.97 |
|
13 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
18,00 |
19,50 |
20.5 |
18.17 |
|
14 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng |
20,00 |
22,00 |
21.00 |
18.5 |
|
15 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
20,50 |
21,00 |
21.5 |
19.17 |
|
16 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
23,50 |
23,25 |
24.1 |
22.58 |
| 17 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
23,25 |
24,00 |
24.75 |
23.13 |
|
18 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
21,50 |
21,80 |
22.00 |
19.83 |
|
19 |
Thương mại điện tử |
24,00 |
24,00 |
24.5 |
22.92 |
|
20 |
Ngôn ngữ Anh |
|
|
24.2 |
22.67 |
|
21 |
Marketing |
|
|
24.5 |
22.92 |
|
22 |
Công nghệ tài chính |
|
|
18.00 |
16.5 |
|
23 |
Luật kinh tế |
|
|
23.00 |
21.17 |
|
24 |
Khoa học dữ liệu |
|
|
18.00 |
16.5 |
|
25 |
Toán tin |
|
|
18.00 |
16.5 |
|
26 |
Kỹ thuật máy tính |
|
|
22.75 |
20.83 |
|
27 |
Trí tuệ nhân tạo |
|
|
22.5 |
20.5 |
|
28 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
|
|
24.3 |
22.75 |
|
29 |
Công nghệ vật liệu |
|
|
23.14 |
21.35 |
|
30 |
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân |
|
|
18.00 |
16.5 |
|
31 |
Kỹ thuật Robot |
|
|
20.5 |
18.17 |
|
32 |
Quản trị khách sạn |
|
|
22.00 |
19.83 |



Khi có yêu cầu thay đổi, cập nhật nội dung trong bài viết này, Nhà trường vui lòng gửi mail tới: [email protected]





Nội dung thông tin Bet888com game nổ hũ uy tín của các trường được chúng tôi tập hợp từ các nguồn:
- Thông tin từ các website, tài liệu của Bộ GD&ĐT và Tổng Cục Bet888com tỷ lệ kèo World Cup 2026 Bet88 2026 phiên bản mới;
- Thông tin từ website của các trường;
- Thông tin do các trường cung cấp.
Giấy phép số 35-IU do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 25/02/2019.